đỗ xanh
Định nghĩa
Danh từ: - Loại đậu nhỏ, màu xanh (còn gọi là đậu xanh), thuộc họ đậu, hạt có màu xanh lục, thường dùng trong ẩm thực để nấu chè, làm bánh, hoặc nấu xôi. - Cây đỗ xanh: cây thân thảo, quả chứa hạt đỗ xanh, được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ tôi nấu món chè từ hạt đỗ xanh cho gia đình thưởng thức sau bữa ăn.)
- (Hạt đỗ xanh cũng được sử dụng để chế biến bánh trung thu hoặc xôi vò.)
- (Trong vụ mùa này, cánh đồng trồng cây đỗ xanh thu hoạch được nhiều hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đỗ xanh rang": hạt đỗ xanh được rang chín, thường dùng làm nhân bánh hoặc pha trà.
- Đỗ xanh rang thơm lừng, dùng để làm nhân bánh nướng. (Hạt đỗ xanh rang có mùi thơm đặc trưng, thường dùng làm nhân cho bánh nướng.)
- "bột đỗ xanh": đỗ xanh xay thành bột mịn, dùng trong nấu ăn hoặc làm mặt nạ dưỡng da.
- Bột đỗ xanh rất tốt cho da, giúp làm sạch và dưỡng ẩm. (Bột từ hạt đỗ xanh có lợi cho da, hỗ trợ làm sạch và cấp ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Đậu xanh (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "đỗ xanh" ở miền Bắc Việt Nam.
- Chè đậu xanh là món ăn ưa thích của nhiều người. (Món chè từ hạt đậu xanh được nhiều người yêu thích.)
- Đỗ đen (danh từ): loại đỗ có hạt màu đen, thường dùng để nấu chè hoặc làm thuốc.
- Đỗ đen và đỗ xanh đều là thực phẩm bổ dưỡng. (Cả đỗ đen và đỗ xanh đều là thực phẩm giàu dinh dưỡng.)
- Đỗ tương (danh từ): loại đỗ có hạt màu vàng, dùng làm sữa đậu nành và tương.
- Đỗ tương khác với đỗ xanh về màu sắc và công dụng. (Đỗ tương khác đỗ xanh ở màu hạt và cách chế biến.)
Từ đồng nghĩa
- Đậu xanh: tên gọi thông dụng, đồng nghĩa hoàn toàn với "đỗ xanh".
- Đỗ: từ chung chỉ các loại hạt họ đậu, nhưng khi nói "đỗ xanh" thì chỉ loại cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "Đỗ xanh không vỡ": (không phải thành ngữ phổ biến, chỉ mang tính miêu tả) ý nói hạt đỗ xanh còn nguyên vẹn, chưa bị nấu nhừ.
- Chè đỗ xanh ngon nhất là khi hạt đỗ xanh không vỡ, còn nguyên dạng. (Chè đỗ xanh đạt chất lượng khi hạt vẫn giữ được hình dáng, chưa bị nát.)